Trang chủBVSAN • IST
add
Bulbuloglu Vinc Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
101,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
100,70 ₺ - 103,00 ₺
Phạm vi một năm
80,90 ₺ - 155,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T TRY
Số lượng trung bình
822,72 N
Tỷ số P/E
9,55
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 711,94 Tr | -58,40% |
Chi phí hoạt động | 72,10 Tr | -34,20% |
Thu nhập ròng | 27,53 Tr | -74,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,87 | -38,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,28 Tr | -28,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 103,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,18 Tr | -69,62% |
Tổng tài sản | 4,80 T | 51,79% |
Tổng nợ | 2,31 T | 57,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,53 Tr | -74,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -308,27 Tr | -3,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,14 Tr | -340,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 262,11 Tr | 39,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,15 Tr | 32,22% |
Dòng tiền tự do | -392,46 Tr | -98,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
561