Trang chủBVXP • LON
add
Bioventix PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.750,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.750,00 GBX - 1.950,00 GBX
Phạm vi một năm
1.650,00 GBX - 3.214,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
97,50 Tr GBP
Số lượng trung bình
7,41 N
Tỷ số P/E
12,84
Tỷ lệ cổ tức
8,04%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 Tr | -7,90% |
Chi phí hoạt động | 445,42 N | -10,14% |
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | -6,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,72 | 1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,55 Tr | -7,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 Tr | -15,33% |
Tổng tài sản | 12,86 Tr | -6,32% |
Tổng nợ | 1,31 Tr | -24,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 49,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | -6,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 Tr | -12,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,49 N | -14,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,79 Tr | -0,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,53 N | -112,78% |
Dòng tiền tự do | 1,62 Tr | -7,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
12