Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,89%
1.083,04
-9,76
-0,89%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
602,38
-2,36
-0,39%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,31%
1.242,83
+28,03
+2,31%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,62%
1.713,82
-10,75
-0,62%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,99
+0,56
+0,09%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,46
-1,69
-0,20%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,65%
214,22
-1,40
-0,65%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.204,38
+24,86
+0,78%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,38
-11,53
-1,23%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,69%
1.442,71
-10,06
-0,69%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,16%
2.361,34
-3,84
-0,16%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
BW3:FRA
Babcock International Group PLC
12,45 €
-0,48%
(-0,060) 1 ngày
30 thg 4, 11:08:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BW3...
Mở
12,28 €
Cao
12,47 €
Thấp
12,28 €
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 €
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Babcock International Group plc is a British aerospace, defence and nuclear engineering services company based in London, England. It specialises in managing complex assets and infrastructure. Although the company has civil contracts, its main business is with public bodies, particularly the United Kingdom's Ministry of Defence and Network Rail. The company has four operating sectors, with overseas operations based in Africa, North America, South America, Europe and Australasia. Babcock is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Babcock International Group PLC
Giám đốc điều hànhDavid Lockwood
Số nhân viên27 N
Ngày thành lập1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
1,21 T
1,21 T
1,27 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,12 T
1,15 T
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,12 T
1,15 T
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 Tr
1,25 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,25 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,12 T
1,15 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,30 Tr
90,30 Tr
122,20 Tr
122,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,15 Tr
-1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,55 Tr
78,55 Tr
113,15 Tr
113,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,05 Tr
80,05 Tr
118,20 Tr
118,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,10 Tr
19,10 Tr
28,90 Tr
28,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
24,32%
25,54%
25,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,90 Tr
58,90 Tr
84,65 Tr
84,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,86%
4,86%
6,67%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
7,10 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Chi phí lãi suất
-13,45 Tr
-13,45 Tr
-12,55 Tr
-12,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,35 Tr
-6,35 Tr
-4,95 Tr
-4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,30 Tr
104,30 Tr
144,65 Tr
144,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,40 Tr
-1,40 Tr
-400,00 N
-400,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay