Trang chủBWBBP • NASDAQ
add
Bridgewater Bancshares DS 1 100th Int 5 875 Non Cumu Perpl Prf Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
19,61 $
Mức chênh lệch một ngày
19,70 $ - 21,02 $
Phạm vi một năm
18,10 $ - 22,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
533,27 Tr USD
Số lượng trung bình
2,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,38 Tr | 36,82% |
Chi phí hoạt động | 19,24 Tr | 19,11% |
Thu nhập ròng | 13,33 Tr | 62,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,67 | 18,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 69,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,51 Tr | -55,46% |
Tổng tài sản | 5,41 T | 6,73% |
Tổng nợ | 4,89 T | 6,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 517,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,33 Tr | 62,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
322