Trang chủBWEFF • OTCMKTS
add
BW Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,80 $
Phạm vi một năm
2,20 $ - 5,25 $
Số lượng trung bình
281,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,60 Tr | -3,48% |
Chi phí hoạt động | 51,70 Tr | 20,23% |
Thu nhập ròng | 20,10 Tr | -58,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | -56,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,10 Tr | -2,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,30 Tr | 23,59% |
Tổng tài sản | 2,43 T | 26,45% |
Tổng nợ | 1,44 T | 29,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 987,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,10 Tr | -58,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,30 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,20 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,40 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -61,89 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
510