Trang chủBWERY • OTCMKTS
add
BW Energy American Depository Receipts Representing 10 Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
65,95 $
Phạm vi một năm
37,00 $ - 65,95 $
Số lượng trung bình
63,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,50 Tr | -50,84% |
Chi phí hoạt động | 25,60 Tr | -52,94% |
Thu nhập ròng | 3,30 Tr | -94,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | -88,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -95,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,90 Tr | -90,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 171,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,50 Tr | -32,15% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 26,10% |
Tổng nợ | 1,48 T | 33,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,30 Tr | -94,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,30 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -108,80 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 12,28 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
705