Trang chủBWM • SGX
add
Zheneng Jinjiang Environment Hldg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,64 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
930,58 Tr SGD
Số lượng trung bình
166,59 N
Tỷ số P/E
6,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 981,51 Tr | -0,75% |
Chi phí hoạt động | 69,68 Tr | -6,49% |
Thu nhập ròng | 196,38 Tr | -4,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,01 | -3,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 479,58 Tr | -3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 511,46 Tr | -14,81% |
Tổng tài sản | 24,22 T | 4,81% |
Tổng nợ | 16,01 T | 4,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,38 Tr | -4,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 534,17 Tr | 24,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,50 Tr | 58,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -368,49 Tr | -744,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | 90,23% |
Dòng tiền tự do | -2,66 Tr | 97,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.492