Trang chủBWP • ASX
add
BWP Trust
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 3,78 $
Phạm vi một năm
3,34 $ - 4,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 T AUD
Số lượng trung bình
842,36 N
Tỷ số P/E
8,02
Tỷ lệ cổ tức
5,10%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,78 Tr | 2,97% |
Chi phí hoạt động | 5,88 Tr | 75,74% |
Thu nhập ròng | 113,09 Tr | 43,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 218,41 | 39,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,42 Tr | 94,96% |
Tổng tài sản | 4,11 T | 11,50% |
Tổng nợ | 1,08 T | 21,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 724,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,09 Tr | 43,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,70 Tr | 12,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,13 Tr | -2.330,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,42 Tr | 319,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,98 Tr | 4.454,07% |
Dòng tiền tự do | 21,61 Tr | 4,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web