Trang chủBWXT • NYSE
add
BWX Technologies Inc
195,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
195,23 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:24:40 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
195,50 $
Mức chênh lệch một ngày
189,34 $ - 198,75 $
Phạm vi một năm
84,21 $ - 220,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,85 T USD
Số lượng trung bình
962,55 N
Tỷ số P/E
54,52
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 885,84 Tr | 18,70% |
Chi phí hoạt động | 105,22 Tr | 4,09% |
Thu nhập ròng | 92,99 Tr | 30,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,50 | 10,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | 17,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,11 Tr | 15,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,78 Tr | 574,38% |
Tổng tài sản | 4,27 T | 48,84% |
Tổng nợ | 3,04 T | 69,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,99 Tr | 30,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,00 Tr | -54,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,22 Tr | -27,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 354,03 Tr | 293,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 420,25 Tr | 988,54% |
Dòng tiền tự do | 2,81 Tr | -98,04% |
Giới thiệu
BWX Technologies, Inc. is a company headquartered in Lynchburg, Virginia that supplies nuclear components and fuel internationally. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1867
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.400