Trang chủBX20 • FRA
add
BioXcel Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,92 €
Mức chênh lệch một ngày
0,86 € - 0,86 €
Phạm vi một năm
0,82 € - 5,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,70 Tr USD
Số lượng trung bình
143,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,00 N | -30,05% |
Chi phí hoạt động | 10,51 Tr | 5,11% |
Thu nhập ròng | -12,54 Tr | -15,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,90 N | -65,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,21 Tr | 1,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,42 Tr | -4,82% |
Tổng tài sản | 44,92 Tr | 17,16% |
Tổng nợ | 140,38 Tr | 6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -95,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -148,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,54 Tr | -15,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,21 Tr | 4,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,65 Tr | 32,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,56 Tr | 18,70% |
Dòng tiền tự do | -8,11 Tr | 32,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29