Trang chủBXN • ASX
add
Bioxyne Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,053 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,062 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,01 Tr
Tỷ số P/E
13,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,58 Tr | 149,64% |
Chi phí hoạt động | 3,78 Tr | 96,24% |
Thu nhập ròng | 3,67 Tr | 124,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,57 | -10,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,12 Tr | 87,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 Tr | 183,80% |
Tổng tài sản | 34,63 Tr | 131,94% |
Tổng nợ | 14,45 Tr | 79,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,67 Tr | 124,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -647,20 N | -143,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -487,92 N | 25,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 7.024,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,82 N | -103,98% |
Dòng tiền tự do | 3,19 Tr | 163,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
16