Trang chủBYAN • IDX
add
Bayan Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
11.925,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
11.500,00 Rp - 11.925,00 Rp
Phạm vi một năm
11.400,00 Rp - 20.250,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
384,17 NT IDR
Số lượng trung bình
55,79 N
Tỷ số P/E
29,61
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,66 Tr | 2,09% |
Chi phí hoạt động | 32,24 Tr | -32,86% |
Thu nhập ròng | 245,76 Tr | -18,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,88 | -20,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 345,97 Tr | -18,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 574,57 Tr | -37,01% |
Tổng tài sản | 3,38 T | -4,16% |
Tổng nợ | 680,46 Tr | -43,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 149,06 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,76 Tr | -18,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,28 Tr | -45,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,29 Tr | -152,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 Tr | -101,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,81 Tr | -92,63% |
Dòng tiền tự do | 214,79 Tr | -76,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
4.302