Trang chủBYD • BKK
add
Beyond Securities PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,51 ฿ - 0,53 ฿
Phạm vi một năm
0,28 ฿ - 0,92 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 T THB
Số lượng trung bình
8,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,88 Tr | 29,91% |
Chi phí hoạt động | 130,29 Tr | 11,86% |
Thu nhập ròng | 157,31 Tr | 32,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,85 | 2,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 745,14 Tr | -19,59% |
Tổng tài sản | 5,61 T | -56,14% |
Tổng nợ | 534,94 Tr | 4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,31 Tr | 32,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,13 Tr | -334,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,70 Tr | -16,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,88 Tr | 23,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,31 Tr | -174,38% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
295