Trang chủBYDIY • OTCMKTS
add
Byd Electronic International ADR
Giá đóng cửa hôm trước
174,45 $
Mức chênh lệch một ngày
170,44 $ - 187,64 $
Phạm vi một năm
167,00 $ - 289,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,04 T HKD
Số lượng trung bình
160,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,44 T | 0,15% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | -9,98% |
Thu nhập ròng | 892,40 Tr | -35,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | -34,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | -24,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,71 T | 68,11% |
Tổng tài sản | 83,61 T | -7,45% |
Tổng nợ | 49,17 T | -15,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 892,40 Tr | -35,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
165.000