Trang chủBYL • TSE
add
Baylin Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
86,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,75 Tr | -19,10% |
Chi phí hoạt động | 7,59 Tr | -24,04% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | 51,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,57 | 40,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -646,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,00 N | 9,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 Tr | 43,16% |
Tổng tài sản | 44,24 Tr | -24,31% |
Tổng nợ | 54,10 Tr | -15,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | 51,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,00 N | -106,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 N | 72,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | 274,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 Tr | 5,01% |
Dòng tiền tự do | 282,88 N | -89,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
222