Trang chủBYS • SWX
add
Bystronic AG
Giá đóng cửa hôm trước
219,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
213,00 CHF - 220,50 CHF
Phạm vi một năm
213,00 CHF - 407,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
391,89 Tr CHF
Số lượng trung bình
1,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,30 Tr | -2,77% |
Chi phí hoạt động | 92,05 Tr | -4,31% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | 65,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,18 | 64,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,10 Tr | 53,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,70 Tr | 2,38% |
Tổng tài sản | 845,50 Tr | -8,21% |
Tổng nợ | 250,30 Tr | -11,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 595,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | 65,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,65 Tr | -66,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,00 Tr | 326,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | 101,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,50 Tr | 923,01% |
Dòng tiền tự do | -2,94 Tr | 52,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trang web
Nhân viên
2.827