Trang chủC0B • FRA
add
Mobilum Technologies Inc
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,010 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,75 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | 16,34% |
Chi phí hoạt động | 3,69 Tr | -53,96% |
Thu nhập ròng | -11,32 Tr | 64,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -896,81 | 69,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,38 Tr | 65,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 985,34 N | -78,24% |
Tổng tài sản | 2,16 Tr | -83,81% |
Tổng nợ | 2,38 Tr | -24,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -217,37 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,32 Tr | 64,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,37 Tr | -158,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,42 N | -216,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,52 N | -100,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,54 Tr | -186,20% |
Dòng tiền tự do | -2,19 Tr | -242,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web