Trang chủC0M • FRA
add
CCS Abwicklungs AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,080 € - 0,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
553,88 N EUR
Số lượng trung bình
1,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 101,31 Tr | 76,30% |
Chi phí hoạt động | 117,58 Tr | 347,77% |
Thu nhập ròng | -135,23 Tr | -525,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,48 | -254,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -140,16 Tr | -726,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,73 Tr | 10,41% |
Tổng tài sản | 110,46 Tr | -28,27% |
Tổng nợ | 108,50 Tr | 236,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -120,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -135,23 Tr | -525,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,18 Tr | 71,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,16 Tr | 114,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -685,00 N | -100,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 105,55% |
Dòng tiền tự do | 24,17 Tr | 129,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
665