Trang chủC1V0 • ETR
add
mVISE AG
Giá đóng cửa hôm trước
4,79 €
Mức chênh lệch một ngày
4,80 € - 5,00 €
Phạm vi một năm
4,80 € - 5,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,64 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 Tr | -33,97% |
Chi phí hoạt động | 686,50 N | -37,45% |
Thu nhập ròng | -125,00 N | 84,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,94 | 77,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,50 N | 184,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,00 N | 8,56% |
Tổng tài sản | 12,51 Tr | -25,40% |
Tổng nợ | 6,96 Tr | -15,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,00 N | 84,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 348,00 N | 11.500,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -241,50 N | -326,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,50 N | -2,74% |
Dòng tiền tự do | 268,00 N | 362,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
45