Trang chủC31 • FRA
add
Cooper-Standard Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
36,80 €
Mức chênh lệch một ngày
32,80 € - 33,00 €
Phạm vi một năm
9,75 € - 37,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
689,43 Tr USD
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 672,37 Tr | 1,76% |
Chi phí hoạt động | 58,69 Tr | 12,06% |
Thu nhập ròng | 3,33 Tr | -91,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | -91,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,73 | -981,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,21 Tr | -34,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 110,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,70 Tr | 12,74% |
Tổng tài sản | 1,83 T | 5,78% |
Tổng nợ | 1,92 T | 3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -91,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,33 Tr | -91,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,24 Tr | -24,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,69 Tr | -82,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,00 N | 93,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,48 Tr | -28,34% |
Dòng tiền tự do | 66,82 Tr | -18,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.000