Trang chủC41 • SGX
add
Cortina Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
3,76 $
Mức chênh lệch một ngày
3,47 $ - 3,47 $
Phạm vi một năm
2,55 $ - 3,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
574,56 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,70 N
Tỷ số P/E
8,66
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,84%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,36 Tr | 13,50% |
Chi phí hoạt động | 51,12 Tr | 13,36% |
Thu nhập ròng | 15,26 Tr | 9,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | -3,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,84 Tr | 6,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,35 Tr | 45,24% |
Tổng tài sản | 747,21 Tr | 5,65% |
Tổng nợ | 280,74 Tr | -2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 466,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,26 Tr | 9,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,08 Tr | 520,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,01 Tr | -175,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,08 Tr | -13,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,51 Tr | 53,69% |
Dòng tiền tự do | 25,67 Tr | 3,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
718