Trang chủC4X • FRA
add
Valerio Therapeutics SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 €
Mức chênh lệch một ngày
0,17 € - 0,17 €
Phạm vi một năm
0,030 € - 0,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
87,99 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,00 N | 41,57% |
Chi phí hoạt động | -172,50 N | -103,18% |
Thu nhập ròng | -104,00 N | 98,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -165,08 | 98,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,50 N | 101,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 Tr | -34,10% |
Tổng tài sản | 20,44 Tr | -30,33% |
Tổng nợ | 28,89 Tr | 14,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 488,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,00 N | 98,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | 47,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | 205,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,51 Tr | 20,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 731,50 N | 151,60% |
Dòng tiền tự do | 116,94 N | 104,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
25