Trang chủC68 • FRA
add
Crescent Biopharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,70 €
Mức chênh lệch một ngày
15,70 € - 15,70 €
Phạm vi một năm
6,70 € - 16,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
586,41 Tr USD
Số lượng trung bình
21,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,84 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 102,34 Tr | 602,86% |
Thu nhập ròng | -92,40 Tr | -506,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -852,06 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -4,92 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,44 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,19 Tr | 513,22% |
Tổng tài sản | 240,29 Tr | 574,66% |
Tổng nợ | 37,28 Tr | -20,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -120,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,40 Tr | -506,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,74 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 178,86 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,93 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -130,99 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44