Trang chủC7B • FRA
add
China New City Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 €
Mức chênh lệch một ngày
0,053 € - 0,053 €
Phạm vi một năm
0,040 € - 0,13 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,15 Tr | -87,46% |
Chi phí hoạt động | 49,38 Tr | -26,62% |
Thu nhập ròng | -17,76 Tr | -109,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,70 | -175,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,81 Tr | -97,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 208,68 Tr | 68,64% |
Tổng tài sản | 13,28 T | -1,03% |
Tổng nợ | 8,02 T | -2,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,76 Tr | -109,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -419,70 Tr | -532,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,04 Tr | -603,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 523,36 Tr | 899,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -315,18 Tr | -997,31% |
Dòng tiền tự do | -22,61 Tr | -104,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.147