Trang chủCABNET • KLSE
add
Cabnet Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,29 RM
Phạm vi một năm
0,25 RM - 0,43 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
52,76 Tr MYR
Số lượng trung bình
158,92 N
Tỷ số P/E
82,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,01 Tr | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 2,46 Tr | -9,38% |
Thu nhập ròng | 133,00 N | -85,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,53 | -84,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 668,00 N | -61,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,10 Tr | 49,36% |
Tổng tài sản | 133,79 Tr | 8,47% |
Tổng nợ | 82,18 Tr | 13,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,00 N | -85,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,46 Tr | 228,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 158,00 N | 124,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | 18,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,25 Tr | 144,95% |
Dòng tiền tự do | 4,55 Tr | 185,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
193