Trang chủCABP • LON
add
Cab Payments Holdings PLC
Giá đóng cửa hôm trước
78,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
85,60 GBX - 93,31 GBX
Phạm vi một năm
37,05 GBX - 93,31 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
236,78 Tr GBP
Số lượng trung bình
491,64 N
Tỷ số P/E
17,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,44 Tr | -5,82% |
Chi phí hoạt động | 47,21 Tr | 119,56% |
Thu nhập ròng | 5,63 Tr | 183,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,24 | 200,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,64 Tr | -332,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 476,02 Tr | -55,63% |
Tổng tài sản | 1,66 T | -8,04% |
Tổng nợ | 1,50 T | -9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,63 Tr | 183,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -132,25 Tr | -212,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 Tr | 22,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,00 N | 39,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,99 Tr | -209,09% |
Dòng tiền tự do | -6,76 Tr | -20,13% |
Giới thiệu
CAB Payments Holdings plc is a British payment processing and foreign exchange business. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 4 2016
Trang web
Nhân viên
366