Trang chủCADO • BCBA
add
Carlos Casado SA Class B
Giá đóng cửa hôm trước
563,00 $
Mức chênh lệch một ngày
560,00 $ - 569,00 $
Phạm vi một năm
365,00 $ - 598,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,21 T ARS
Số lượng trung bình
13,50 N
Tỷ số P/E
25,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,47 T | 119,83% |
Chi phí hoạt động | 755,52 Tr | -21,02% |
Thu nhập ròng | 836,76 Tr | 232,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,12 | 51,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | 471,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 484,62 Tr | 3.567,87% |
Tổng tài sản | 82,37 T | 47,78% |
Tổng nợ | 17,44 T | 45,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 836,76 Tr | 232,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,66 Tr | 105,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,33 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 475,90 Tr | -42,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 421,23 Tr | 1.930,58% |
Dòng tiền tự do | -415,42 Tr | 41,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trang web