Trang chủCAF • ASX
add
Centrepoint Alliance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
151,73 N
Tỷ số P/E
17,49
Tỷ lệ cổ tức
8,40%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,82 Tr | 12,43% |
Chi phí hoạt động | 3,14 Tr | 6,54% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | -15,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,15 | -24,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 Tr | -4,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,46 Tr | 24,06% |
Tổng tài sản | 59,54 Tr | 4,91% |
Tổng nợ | 24,86 Tr | 11,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | -15,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,44 Tr | 21,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,50 N | 44,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,47 Tr | 0,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | 23,12% |
Dòng tiền tự do | 2,19 Tr | 43,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
187