Trang chủCAI • NASDAQ
add
Caris Life Sciences Inc
18,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
18,59 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:00:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,22 $
Mức chênh lệch một ngày
18,49 $ - 19,26 $
Phạm vi một năm
17,15 $ - 42,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,25 T USD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 292,89 Tr | 125,44% |
Chi phí hoạt động | 134,37 Tr | 22,83% |
Thu nhập ròng | 81,96 Tr | 321,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,98 | 198,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,70 Tr | 431,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 798,57 Tr | 1.107,19% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 227,48% |
Tổng nợ | 548,36 Tr | -11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 577,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,96 Tr | 321,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,78 Tr | 215,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,09 Tr | -122,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,40 Tr | 1.403,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,06 Tr | 205,06% |
Dòng tiền tự do | 2,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.769