Trang chủCANI • IDX
add
Capitol Nusantara Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
202,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
212,00 Rp - 220,00 Rp
Phạm vi một năm
28,00 Rp - 466,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
183,36 T IDR
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 862,28 N | 16,57% |
Chi phí hoạt động | 105,27 N | -51,67% |
Thu nhập ròng | -270,78 N | 49,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,40 | 56,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 310,80 N | 95,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 932,83 N | 91,38% |
Tổng tài sản | 7,84 Tr | -25,08% |
Tổng nợ | 41,91 Tr | -2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -34,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 833,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,05 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -270,78 N | 49,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,99 N | 896,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | 4,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 224,01 N | 494,88% |
Dòng tiền tự do | 421,04 N | 2.877,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
8