Trang chủCANTA • STO
add
Cantargia AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,02 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,88 kr - 4,07 kr
Phạm vi một năm
1,00 kr - 6,59 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T SEK
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,01 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 39,39 Tr | -2,82% |
Thu nhập ròng | -32,34 Tr | 17,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -403,59 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,70 Tr | 22,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,82 Tr | 753,07% |
Tổng tài sản | 296,66 Tr | 74,07% |
Tổng nợ | 30,78 Tr | -43,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,34 Tr | 17,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,63 Tr | -100,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,32 Tr | -114,08% |
Dòng tiền tự do | -48,56 Tr | 60,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
22