Trang chủCANTE • IST
add
Can2 Termik AS
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1,64 ₺ - 1,68 ₺
Phạm vi một năm
1,21 ₺ - 2,41 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,50 T TRY
Số lượng trung bình
582,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | -34,58% |
Chi phí hoạt động | 479,89 Tr | 305,09% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 384,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 80,64 | 534,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,05 Tr | -90,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,36 Tr | 147,27% |
Tổng tài sản | 30,93 T | -8,52% |
Tổng nợ | 2,16 T | -49,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 384,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,68 T | 59,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,34 T | -69,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 290,94 Tr | 1.036,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -145,93 Tr | -211,94% |
Dòng tiền tự do | 335,64 Tr | -92,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
803