Trang chủCANU • CNSX
add
Canadian Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,52 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 Tr CAD
Số lượng trung bình
13,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 21,31 N | 5,11% |
Thu nhập ròng | -33,67 N | -45,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,82 N | -83,49% |
Tổng tài sản | 426,15 N | 172,80% |
Tổng nợ | 199,46 N | 53,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,68 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,67 N | -45,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,85 N | -51,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,85 N | -51,50% |
Dòng tiền tự do | -81,50 N | -242,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính