Trang chủCAPACITE • NSE
add
Capacite Infraprojects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
256,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
256,70 ₹ - 256,70 ₹
Phạm vi một năm
247,30 ₹ - 453,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,72 T INR
Số lượng trung bình
169,88 N
Tỷ số P/E
10,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,46 T | 24,75% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 6,26% |
Thu nhập ròng | 490,95 Tr | 10,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | -11,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,31 | 7,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 T | 12,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 17,68% |
Tổng tài sản | 37,45 T | 14,01% |
Tổng nợ | 19,27 T | 15,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 490,95 Tr | 10,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.065