Trang chủCAPITALA • KLSE
add
Capital A Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,43 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 T MYR
Số lượng trung bình
42,73 Tr
Tỷ số P/E
0,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 769,08 Tr | 73,48% |
Chi phí hoạt động | 471,45 Tr | 377,25% |
Thu nhập ròng | 10,20 T | 750,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 N | 474,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -133,07 Tr | 32,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 451,47 Tr | 4,70% |
Tổng tài sản | 7,39 T | -75,95% |
Tổng nợ | 6,46 T | -84,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,20 T | 750,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -930,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -861,60 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 29,12 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.621