Trang chủCARL-A • CPH
add
Carlsberg A/S Class A
Giá đóng cửa hôm trước
1.040,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
1.020,00 kr - 1.050,00 kr
Phạm vi một năm
804,00 kr - 1.100,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
133,55 T DKK
Số lượng trung bình
664,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,62 T | 37,51% |
Chi phí hoạt động | 6,71 T | — |
Thu nhập ròng | 1,20 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 5,53 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,07 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,58 T | -17,38% |
Tổng tài sản | 153,96 T | 35,06% |
Tổng nợ | 123,28 T | 47,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,56 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 337,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,56 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1847
Trang web
Nhân viên
36.527