Trang chủCARLSBG • KLSE
add
Carlsberg Brewery Malaysia Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
16,84 RM
Mức chênh lệch một ngày
16,76 RM - 17,10 RM
Phạm vi một năm
15,42 RM - 20,08 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
5,18 T MYR
Số lượng trung bình
76,83 N
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 523,60 Tr | -10,84% |
Chi phí hoạt động | -591,00 N | -100,14% |
Thu nhập ròng | 96,16 Tr | 22,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,36 | 36,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,00 Tr | 36,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,86 Tr | -71,21% |
Tổng tài sản | 1,05 T | -7,43% |
Tổng nợ | 723,02 Tr | -14,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 75,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,16 Tr | 22,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,62 Tr | -68,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,07 Tr | 66,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,41 Tr | -148,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,18 Tr | -1.193,90% |
Dòng tiền tự do | 29,80 Tr | 19,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
640