Trang chủCASA • IDX
add
Capital Financial Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.315,00 Rp - 1.380,00 Rp
Phạm vi một năm
725,00 Rp - 1.805,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
72,18 NT IDR
Số lượng trung bình
145,22 N
Tỷ số P/E
553,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 NT | 16,55% |
Chi phí hoạt động | 690,82 T | 92,11% |
Thu nhập ròng | 98,31 T | -8,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 | -21,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 383,86 T | 13,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,05 NT | 10,18% |
Tổng tài sản | 37,30 NT | 19,07% |
Tổng nợ | 26,90 NT | 21,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,31 T | -8,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 NT | 213,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 684,06 T | -65,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,68 NT | 1.076,20% |
Dòng tiền tự do | 2,73 NT | 65,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
998