Trang chủCAT-A • STO
add
Catella AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
27,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
27,60 kr - 33,80 kr
Phạm vi một năm
24,20 kr - 36,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T SEK
Số lượng trung bình
530,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 394,00 Tr | 2,87% |
Chi phí hoạt động | 89,00 Tr | -19,82% |
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | -21,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,11 | -18,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,00 Tr | -27,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 86,88% |
Tổng tài sản | 4,19 T | -26,73% |
Tổng nợ | 2,18 T | -41,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | -21,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,00 Tr | 110,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 Tr | -13,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,00 Tr | -286,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,00 Tr | -8,54% |
Dòng tiền tự do | 48,12 Tr | 145,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
479