Trang chủCATE • STO
add
Catena AB
Giá đóng cửa hôm trước
454,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
447,40 kr - 454,00 kr
Phạm vi một năm
372,20 kr - 503,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
30,14 T SEK
Số lượng trung bình
78,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 683,00 Tr | 9,46% |
Chi phí hoạt động | 12,00 Tr | -14,29% |
Thu nhập ròng | 516,00 Tr | 6,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,55 | -2,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 548,25 Tr | 10,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,00 Tr | -55,15% |
Tổng tài sản | 46,80 T | 4,96% |
Tổng nợ | 22,83 T | 6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 516,00 Tr | 6,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 509,00 Tr | 51,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -433,00 Tr | 32,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -256,00 Tr | 8,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -184,00 Tr | 68,71% |
Dòng tiền tự do | 302,75 Tr | 871,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
74