Trang chủCATY • NASDAQ
add
Cathay General Bancorp
47,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
47,81 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
47,74 $
Mức chênh lệch một ngày
46,42 $ - 47,95 $
Phạm vi một năm
36,06 $ - 54,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T USD
Số lượng trung bình
427,26 N
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,63 Tr | 19,56% |
Chi phí hoạt động | 78,62 Tr | 8,19% |
Thu nhập ròng | 90,52 Tr | 12,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,02 | -5,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,33 | 18,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 35,76% |
Tổng tài sản | 24,23 T | 5,10% |
Tổng nợ | 21,30 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,52 Tr | 12,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,06 Tr | -36,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,18 Tr | 41,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,48 Tr | 135,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 116,36 Tr | 138,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.268