Trang chủCAVA • NYSE
add
CAVA Group Inc
78,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,65%)-0,51
78,08 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:56:22 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
79,37 $
Mức chênh lệch một ngày
74,80 $ - 78,91 $
Phạm vi một năm
43,41 $ - 101,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,15 T USD
Số lượng trung bình
3,94 Tr
Tỷ số P/E
145,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,98 Tr | 20,93% |
Chi phí hoạt động | 92,38 Tr | 22,66% |
Thu nhập ròng | 4,92 Tr | -93,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -94,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,22 Tr | 10,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 393,03 Tr | 7,35% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 16,27% |
Tổng nợ | 580,37 Tr | 22,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 779,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,92 Tr | -93,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,30 Tr | 35,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,23 Tr | -59,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,27 Tr | 172,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 Tr | -58,94% |
Dòng tiền tự do | -9,20 Tr | -111,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13.480