Trang chủCBC • NASDAQ
add
Central Bancompany Inc
24,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,06 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:00:06 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,25 $
Mức chênh lệch một ngày
23,41 $ - 24,25 $
Phạm vi một năm
22,00 $ - 25,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,81 T USD
Số lượng trung bình
247,04 N
Tỷ số P/E
13,69
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,22 Tr | 32,08% |
Chi phí hoạt động | 129,51 Tr | 3,72% |
Thu nhập ròng | 107,59 Tr | 73,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,96 | 31,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,59 Tr | -79,20% |
Tổng tài sản | 20,75 T | 7,84% |
Tổng nợ | 16,97 T | 5,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,59 Tr | 73,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.905