Trang chủCBDK • IDX
add
Bangun Kosambi Sukses Pt Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
4.820,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.650,00 Rp - 4.860,00 Rp
Phạm vi một năm
4.300,00 Rp - 9.775,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
26,53 NT IDR
Số lượng trung bình
11,42 Tr
Tỷ số P/E
19,38
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,50 T | -69,04% |
Chi phí hoạt động | -18,11 T | -1.865,42% |
Thu nhập ròng | 52,71 T | -77,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,65 | -25,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,50 T | -78,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 NT | -10,28% |
Tổng tài sản | 22,58 NT | 11,38% |
Tổng nợ | 10,59 NT | -11,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,98 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,71 T | -77,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,80 T | -97,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 NT | -198,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,95 T | -129,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 NT | -158,63% |
Dòng tiền tự do | 66,16 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
157