Trang chủCBDK • IDX
add
Bangun Kosambi Sukses Pt Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
7.325,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.250,00 Rp - 6.700,00 Rp
Phạm vi một năm
4.300,00 Rp - 9.775,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
35,43 NT IDR
Số lượng trung bình
17,03 Tr
Tỷ số P/E
20,85
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 NT | 79,06% |
Chi phí hoạt động | 122,12 T | 55,71% |
Thu nhập ròng | 794,55 T | 179,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 72,06 | 56,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 750,15 T | 155,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 NT | — |
Tổng tài sản | 22,06 NT | — |
Tổng nợ | 10,07 NT | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,99 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 794,55 T | 179,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,51 T | -68,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -447,83 T | -169,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,92 T | 81,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -326,24 T | -133,53% |
Dòng tiền tự do | -125,94 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
143