Trang chủCBIH • OTCMKTS
add
Cannabis Bioscience Internatnl Hlgs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00055 $ - 0,00060 $
Phạm vi một năm
0,00030 $ - 0,00090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,98 Tr USD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,20 N | -86,47% |
Chi phí hoạt động | 90,84 N | -66,12% |
Thu nhập ròng | -82,64 N | -8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -341,51 | -700,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,00 | -76,99% |
Tổng tài sản | 18,94 N | -59,07% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | 14,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -735,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 125,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,64 N | -8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -103,71 N | -241,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,98 N | 197,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,73 N | -6.048,13% |
Dòng tiền tự do | -76,55 N | -586,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2