Trang chủCBIP • KLSE
add
Cb Industrial Product Holding Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 RM
Phạm vi một năm
1,00 RM - 1,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
615,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
148,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,62 Tr | -67,72% |
Chi phí hoạt động | 9,37 Tr | 2,75% |
Thu nhập ròng | -5,21 Tr | -81,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,20 | -460,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 Tr | -82,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -84,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,54 Tr | -31,97% |
Tổng tài sản | 1,13 T | -9,08% |
Tổng nợ | 346,84 Tr | -10,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 786,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,21 Tr | -81,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,04 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,44 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,80 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 686,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 35,36 Tr | -7,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
236