Trang chủCBLL • NASDAQ
add
CeriBell Inc
18,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
18,28 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,83 $
Mức chênh lệch một ngày
17,36 $ - 18,36 $
Phạm vi một năm
10,01 $ - 24,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
688,47 Tr USD
Số lượng trung bình
328,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,78 Tr | 33,72% |
Chi phí hoạt động | 36,24 Tr | 24,44% |
Thu nhập ròng | -13,53 Tr | -7,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,58 | 19,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,36 | 10,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,30 Tr | -14,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,26 Tr | -18,06% |
Tổng tài sản | 195,80 Tr | -13,14% |
Tổng nợ | 40,47 Tr | 18,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,53 Tr | -7,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,77 Tr | -8,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,11 Tr | 5.395,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,40 Tr | -99,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,74 Tr | -90,72% |
Dòng tiền tự do | -6,31 Tr | 25,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
327