Trang chủCBLL • NASDAQ
add
CeriBell Inc
16,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,97 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,91 $
Mức chênh lệch một ngày
16,82 $ - 17,25 $
Phạm vi một năm
10,01 $ - 32,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
629,51 Tr USD
Số lượng trung bình
391,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,59 Tr | 31,37% |
Chi phí hoạt động | 34,59 Tr | 38,64% |
Thu nhập ròng | -13,46 Tr | -29,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,61 | 1,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | 80,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,26 Tr | -47,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,54 Tr | 1.094,49% |
Tổng tài sản | 199,52 Tr | 323,99% |
Tổng nợ | 35,44 Tr | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,46 Tr | -29,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,10 Tr | -29,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,94 Tr | -3.894,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | 186,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,40 Tr | -60,07% |
Dòng tiền tự do | -6,85 Tr | -45,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
281