Trang chủCBLT • CVE
add
CBLT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
27,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -12,16 N | -125,82% |
Thu nhập ròng | 23,73 N | 130,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,03 N | 45,20% |
Tổng tài sản | 110,96 N | 33,83% |
Tổng nợ | 441,20 N | 69,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -330,24 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,73 N | 130,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,31 N | 113,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,31 N | 113,13% |
Dòng tiền tự do | 4,38 N | 107,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web