Trang chủCBPE • IDX
add
PT Citra Buana Prasida Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
306,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
302,00 Rp - 306,00 Rp
Phạm vi một năm
159,00 Rp - 400,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
415,01 T IDR
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
9,34
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,16 T | 7,19% |
Chi phí hoạt động | 5,08 T | 57,67% |
Thu nhập ròng | 11,46 T | -7,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,49 | -13,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,13 T | 7,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,74 T | 13,79% |
Tổng tài sản | 356,05 T | 11,60% |
Tổng nợ | 49,36 T | -11,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,46 T | -7,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,79 T | 34,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -606,49 Tr | 84,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,02 T | -6,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,16 T | 161,04% |
Dòng tiền tự do | 13,34 T | 444,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
51