Trang chủCBR • CVE
add
Cabral Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
211,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
305,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,08 Tr | 139,58% |
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | -122,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,03 Tr | -152,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,05 Tr | 474,98% |
Tổng tài sản | 15,11 Tr | 153,58% |
Tổng nợ | 1,78 Tr | 120,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | -122,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,79 Tr | -146,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 Tr | -1.608,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 214,20 N | -41,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,24 Tr | -309,14% |
Dòng tiền tự do | -3,51 Tr | -214,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95